Đến nội dung chính

踌躇之色

Âm Hán Việt: trù trừ chi sắc

踌躇之色 nghĩa là vẻ chần trừ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vẻ chần trừ

Chiết tự 踌躇之色: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 踌trù — trù
  • 躇trừ — trừ
  • 之chi — chi, tới
  • 色sắc — sắc

Câu hỏi thường gặp

踌躇之色 nghĩa là gì?

踌躇之色 dịch sang tiếng Việt là vẻ chần trừ.

Âm Hán Việt của 踌躇之色 đọc thế nào?

踌躇之色 đọc theo âm Hán Việt là trù trừ chi sắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 踌躇之色

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 踌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.