Đến nội dung chính

踊跃

Âm Hán Việt: dũng dược

踊跃 nghĩa là nô nức tấp nập, dũng dược, hăng hái, nhiệt tình, nhảy nhót…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nô nức tấp nập
  • dũng dược
  • hăng hái
  • nhiệt tình
  • nhảy nhót
  • nhảy lên
  • nô nức
  • tấp nập

Chiết tự 踊跃: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 踊dũng — dũng
  • 跃dược — nhảy

Câu hỏi thường gặp

踊跃 nghĩa là gì?

踊跃 dịch sang tiếng Việt là nô nức tấp nập, dũng dược, hăng hái, nhiệt tình, nhảy nhót, nhảy lên, nô nức, tấp nập. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 踊跃 đọc thế nào?

踊跃 đọc theo âm Hán Việt là dũng dược. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 踊跃

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.