Đến nội dung chính

跷跷板

Âm Hán Việt: khiêu khiêu bản

跷跷板 nghĩa là cầu bập bênh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cầu bập bênh

Chiết tự 跷跷板: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 跷khiêu — khiêu
  • 跷khiêu — khiêu
  • 板bản — bản, tấm

Câu hỏi thường gặp

跷跷板 nghĩa là gì?

跷跷板 dịch sang tiếng Việt là cầu bập bênh.

Âm Hán Việt của 跷跷板 đọc thế nào?

跷跷板 đọc theo âm Hán Việt là khiêu khiêu bản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 跷跷板

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 跷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.