Đến nội dung chính

践踏

Âm Hán Việt: tiễn đạp

践踏 nghĩa là chà đạp, trúng tên, đạp, giẫm, giẫm lên…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chà đạp
  • trúng tên
  • đạp
  • giẫm
  • giẫm lên
  • đạp lên
  • giày xéo

Chiết tự 践踏: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 践tiễn — giẫm đạp
  • 踏đạp — đạp

Câu hỏi thường gặp

践踏 nghĩa là gì?

践踏 dịch sang tiếng Việt là chà đạp, trúng tên, đạp, giẫm, giẫm lên, đạp lên, giày xéo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 践踏 đọc thế nào?

践踏 đọc theo âm Hán Việt là tiễn đạp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 践踏

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 践 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.