Đến nội dung chính

跌落

Âm Hán Việt: điệt lạc

跌落 nghĩa là ngã xuống, rơi xuống, rơi, rớt, hạ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngã xuống
  • rơi xuống
  • rơi
  • rớt
  • hạ
  • hạ xuống
  • giảm

Chiết tự 跌落: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 跌điệt — ngã, điệt
  • 落lạc — rơi

Câu hỏi thường gặp

跌落 nghĩa là gì?

跌落 dịch sang tiếng Việt là ngã xuống, rơi xuống, rơi, rớt, hạ, hạ xuống, giảm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 跌落 đọc thế nào?

跌落 đọc theo âm Hán Việt là điệt lạc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 跌落

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 跌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.