Đến nội dung chính

跋涉

Âm Hán Việt: bạt thiệp

跋涉 nghĩa là bôn ba, lặn lội, đường đi gian nan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bôn ba
  • lặn lội
  • đường đi gian nan

Chiết tự 跋涉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 跋bạt — bạt
  • 涉thiệp — vượt

Câu hỏi thường gặp

跋涉 nghĩa là gì?

跋涉 dịch sang tiếng Việt là bôn ba, lặn lội, đường đi gian nan. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 跋涉 đọc thế nào?

跋涉 đọc theo âm Hán Việt là bạt thiệp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 跋涉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 跋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.