Đến nội dung chính

跃跃欲试

Âm Hán Việt: dược dược dục thí

跃跃欲试 nghĩa là kích động, nóng lòng muốn thử, dược dược dục thí, muốn thử xem sao, nóng lòng muốn tỷ thí…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kích động
  • nóng lòng muốn thử
  • dược dược dục thí
  • muốn thử xem sao
  • nóng lòng muốn tỷ thí
  • nhao nhao muốn thử

Chiết tự 跃跃欲试: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 跃dược — nhảy
  • 跃dược — nhảy
  • 欲dục — muốn, dục vọng
  • 试thí — thử, thi

Câu hỏi thường gặp

跃跃欲试 nghĩa là gì?

跃跃欲试 dịch sang tiếng Việt là kích động, nóng lòng muốn thử, dược dược dục thí, muốn thử xem sao, nóng lòng muốn tỷ thí, nhao nhao muốn thử. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 跃跃欲试 đọc thế nào?

跃跃欲试 đọc theo âm Hán Việt là dược dược dục thí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 跃跃欲试

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 跃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.