Đến nội dung chính

趾高气扬地

Âm Hán Việt: chỉ cao khí dương địa

趾高气扬地 nghĩa là vênh váo tự đắc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vênh váo tự đắc

Chiết tự 趾高气扬地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 趾chỉ — chỉ
  • 高cao — Good
  • 气khí — khí
  • 扬dương — dương
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

趾高气扬地 nghĩa là gì?

趾高气扬地 dịch sang tiếng Việt là vênh váo tự đắc.

Âm Hán Việt của 趾高气扬地 đọc thế nào?

趾高气扬地 đọc theo âm Hán Việt là chỉ cao khí dương địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 趾高气扬地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 趾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.