Đến nội dung chính

足球

Âm Hán Việt: túc cầu

足球 nghĩa là bóng đá, túc cầu, trái bóng, quả bóng, trái banh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bóng đá
  • túc cầu
  • trái bóng
  • quả bóng
  • trái banh

Chiết tự 足球: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 足túc — chân
  • 球cầu — bóng

Câu hỏi thường gặp

足球 nghĩa là gì?

足球 dịch sang tiếng Việt là bóng đá, túc cầu, trái bóng, quả bóng, trái banh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 足球 đọc thế nào?

足球 đọc theo âm Hán Việt là túc cầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 足球

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 足 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.