Đến nội dung chính

超然物外

Âm Hán Việt: siêu nhiên vật ngoại

超然物外 nghĩa là bàng quan, xa rời thế giới, đứng ngoài đấu tranh xã hội, đứng ngoài cuộc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bàng quan
  • xa rời thế giới
  • đứng ngoài đấu tranh xã hội
  • đứng ngoài cuộc

Chiết tự 超然物外: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 超siêu — vượt qua
  • 然nhiên — nhưng
  • 物vật — vật
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại

Câu hỏi thường gặp

超然物外 nghĩa là gì?

超然物外 dịch sang tiếng Việt là bàng quan, xa rời thế giới, đứng ngoài đấu tranh xã hội, đứng ngoài cuộc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 超然物外 đọc thế nào?

超然物外 đọc theo âm Hán Việt là siêu nhiên vật ngoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 超然物外

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 超 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.