Đến nội dung chính

起死回生

Âm Hán Việt: khởi tử hồi sinh

起死回生 nghĩa là khởi tử hồi sinh, cải tử hoàn sinh, chết đi sống lại, cải tử hồi sanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khởi tử hồi sinh
  • cải tử hoàn sinh
  • chết đi sống lại
  • cải tử hồi sanh

Chiết tự 起死回生: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 起khởi — nảy sinh
  • 死tử — tử
  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 生sinh — sinh

Câu hỏi thường gặp

起死回生 nghĩa là gì?

起死回生 dịch sang tiếng Việt là khởi tử hồi sinh, cải tử hoàn sinh, chết đi sống lại, cải tử hồi sanh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 起死回生 đọc thế nào?

起死回生 đọc theo âm Hán Việt là khởi tử hồi sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 起死回生

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 起 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.