Đến nội dung chính

赶庙会

Âm Hán Việt: cản miếu hội

赶庙会 nghĩa là đi hội làng mua đồ, đi chợ phiên, đi hội làng, trẩy hội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đi hội làng mua đồ
  • đi chợ phiên
  • đi hội làng
  • trẩy hội

Chiết tự 赶庙会: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赶cản — đuổi, đi, cản
  • 庙miếu — miếu
  • 会hội — sẽ, phải, hội

Câu hỏi thường gặp

赶庙会 nghĩa là gì?

赶庙会 dịch sang tiếng Việt là đi hội làng mua đồ, đi chợ phiên, đi hội làng, trẩy hội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 赶庙会 đọc thế nào?

赶庙会 đọc theo âm Hán Việt là cản miếu hội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赶庙会

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.