Đến nội dung chính

走投无路

Âm Hán Việt: tẩu đầu vô lộ

走投无路 nghĩa là đến bước đường cùng, cùng đường, cùng đường bí lối.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đến bước đường cùng
  • cùng đường
  • cùng đường bí lối

Chiết tự 走投无路: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 走tẩu — đi
  • 投đầu — quăng
  • 无vô — không, vô
  • 路lộ — đường

Câu hỏi thường gặp

走投无路 nghĩa là gì?

走投无路 dịch sang tiếng Việt là đến bước đường cùng, cùng đường, cùng đường bí lối. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 走投无路 đọc thế nào?

走投无路 đọc theo âm Hán Việt là tẩu đầu vô lộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 走投无路

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 走 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.