Đến nội dung chính

赎回来

Âm Hán Việt: thục hồi lai

赎回来 nghĩa là chuộc về.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuộc về

Chiết tự 赎回来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赎thục — chuộc
  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

赎回来 nghĩa là gì?

赎回来 dịch sang tiếng Việt là chuộc về.

Âm Hán Việt của 赎回来 đọc thế nào?

赎回来 đọc theo âm Hán Việt là thục hồi lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赎回来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.