Đến nội dung chính

资料库

Âm Hán Việt: tư liêu khố

资料库 nghĩa là cơ sở dữ liệu, database, kho dữ liệu, kho tư liệu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cơ sở dữ liệu
  • database
  • kho dữ liệu
  • kho tư liệu

Chiết tự 资料库: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 资tư — tư, của cải
  • 料liêu — liệu
  • 库khố — kho

Câu hỏi thường gặp

资料库 nghĩa là gì?

资料库 dịch sang tiếng Việt là cơ sở dữ liệu, database, kho dữ liệu, kho tư liệu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 资料库 đọc thế nào?

资料库 đọc theo âm Hán Việt là tư liêu khố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 资料库

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 资 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.