Đến nội dung chính

贿赂

Âm Hán Việt: hối lộ

贿赂 nghĩa là hối lộ, đút lót, đút tiền, của đút lót, của hối lộ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hối lộ
  • đút lót
  • đút tiền
  • của đút lót
  • của hối lộ
  • tiền hối lộ

Chiết tự 贿赂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贿hối — hối
  • 赂lộ — lộ

Câu hỏi thường gặp

贿赂 nghĩa là gì?

贿赂 dịch sang tiếng Việt là hối lộ, đút lót, đút tiền, của đút lót, của hối lộ, tiền hối lộ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 贿赂 đọc thế nào?

贿赂 đọc theo âm Hán Việt là hối lộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贿赂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.