Đến nội dung chính

贯注灵台之间

Âm Hán Việt: quán chú linh đài chi gian

贯注灵台之间 nghĩa là quán chú vào vùng linh đài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quán chú vào vùng linh đài

Chiết tự 贯注灵台之间: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贯quán — quan, quán, xâu
  • 注chú — rót, rót vào
  • 灵linh — linh
  • 台đài — đài, thai, bàn
  • 之chi — chi, tới
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc

Câu hỏi thường gặp

贯注灵台之间 nghĩa là gì?

贯注灵台之间 dịch sang tiếng Việt là quán chú vào vùng linh đài.

Âm Hán Việt của 贯注灵台之间 đọc thế nào?

贯注灵台之间 đọc theo âm Hán Việt là quán chú linh đài chi gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贯注灵台之间

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.