Đến nội dung chính

购物卡

Âm Hán Việt: cấu vật tạp

购物卡 nghĩa là thẻ mua sắm, thẻ mua đồ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thẻ mua sắm
  • thẻ mua đồ

Chiết tự 购物卡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 购cấu — mua, mua sắm, cấu
  • 物vật — vật
  • 卡tạp — tạp

Câu hỏi thường gặp

购物卡 nghĩa là gì?

购物卡 dịch sang tiếng Việt là thẻ mua sắm, thẻ mua đồ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 购物卡 đọc thế nào?

购物卡 đọc theo âm Hán Việt là cấu vật tạp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 购物卡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 购 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.