Đến nội dung chính

贬值了趋势了

Âm Hán Việt: biếm trị liễu xu thế liễu

贬值了趋势了 nghĩa là khuynh hướng mất giá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khuynh hướng mất giá

Chiết tự 贬值了趋势了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贬biếm — giáng chức, cách chức
  • 值trị — giá trị, trị giá
  • 了liễu
  • 趋xu — xu thế
  • 势thế — thế, xu thế
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

贬值了趋势了 nghĩa là gì?

贬值了趋势了 dịch sang tiếng Việt là khuynh hướng mất giá.

Âm Hán Việt của 贬值了趋势了 đọc thế nào?

贬值了趋势了 đọc theo âm Hán Việt là biếm trị liễu xu thế liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贬值了趋势了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.