Đến nội dung chính

贫民窟

Âm Hán Việt: bần dân quật

贫民窟 nghĩa là xóm nghèo, khu nhà ổ chuột, khu lao động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xóm nghèo
  • khu nhà ổ chuột
  • khu lao động

Chiết tự 贫民窟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贫bần — bần
  • 民dân — dân
  • 窟quật — quật, hố

Câu hỏi thường gặp

贫民窟 nghĩa là gì?

贫民窟 dịch sang tiếng Việt là xóm nghèo, khu nhà ổ chuột, khu lao động. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 贫民窟 đọc thế nào?

贫民窟 đọc theo âm Hán Việt là bần dân quật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贫民窟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.