Đến nội dung chính

贩卖儿童

Âm Hán Việt: phiến mại nhi đồng

贩卖儿童 nghĩa là gạt bán trẻ con.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gạt bán trẻ con

Chiết tự 贩卖儿童: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贩phiến — buôn bán
  • 卖mại — bán, mại
  • 儿nhi — mà, nhi
  • 童đồng — đồng

Câu hỏi thường gặp

贩卖儿童 nghĩa là gì?

贩卖儿童 dịch sang tiếng Việt là gạt bán trẻ con.

Âm Hán Việt của 贩卖儿童 đọc thế nào?

贩卖儿童 đọc theo âm Hán Việt là phiến mại nhi đồng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贩卖儿童

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.