Đến nội dung chính

责任事故

Âm Hán Việt: trách nhậm sự cố

责任事故 nghĩa là tai nạn do thiếu trách nhiệm, sự cố do thiếu trách nhiệm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tai nạn do thiếu trách nhiệm
  • sự cố do thiếu trách nhiệm

Chiết tự 责任事故: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 责trách — trách
  • 任nhậm — đảm nhiệm, mặc cho, nhâm
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 故cố — cố

Câu hỏi thường gặp

责任事故 nghĩa là gì?

责任事故 dịch sang tiếng Việt là tai nạn do thiếu trách nhiệm, sự cố do thiếu trách nhiệm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 责任事故 đọc thế nào?

责任事故 đọc theo âm Hán Việt là trách nhậm sự cố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 责任事故

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 责 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.