Đến nội dung chính

贡献了出来

Âm Hán Việt: cống hiến liễu xuất lai

贡献了出来 nghĩa là cống hiến ra ngoài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cống hiến ra ngoài

Chiết tự 贡献了出来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贡cống — cống
  • 献hiến — hiến
  • 了liễu
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

贡献了出来 nghĩa là gì?

贡献了出来 dịch sang tiếng Việt là cống hiến ra ngoài.

Âm Hán Việt của 贡献了出来 đọc thế nào?

贡献了出来 đọc theo âm Hán Việt là cống hiến liễu xuất lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贡献了出来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.