Đến nội dung chính

负债

Âm Hán Việt: phụ trái

负债 nghĩa là mắc nợ, thiếu nợ, mang nợ, tình trạng khó khăn về tài chính, nợ nần…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mắc nợ
  • thiếu nợ
  • mang nợ
  • tình trạng khó khăn về tài chính
  • nợ nần
  • bên có
  • phụ trái

Chiết tự 负债: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 负phụ — thua
  • 债trái — khoản nợ, trái

Câu hỏi thường gặp

负债 nghĩa là gì?

负债 dịch sang tiếng Việt là mắc nợ, thiếu nợ, mang nợ, tình trạng khó khăn về tài chính, nợ nần, bên có, phụ trái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 负债 đọc thế nào?

负债 đọc theo âm Hán Việt là phụ trái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 负债

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 负 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.