Đến nội dung chính

賈妗

Âm Hán Việt: giả cấm

賈妗 nghĩa là Cổ Cấm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Cổ Cấm

Chiết tự 賈妗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 賈giả — cổ
  • 妗cấm — cấm

Câu hỏi thường gặp

賈妗 nghĩa là gì?

賈妗 dịch sang tiếng Việt là Cổ Cấm.

Âm Hán Việt của 賈妗 đọc thế nào?

賈妗 đọc theo âm Hán Việt là giả cấm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 賈妗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 賈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.