Đến nội dung chính

負責任

Âm Hán Việt: phụ trách nhậm

負責任 nghĩa là phụ trách nhiệm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phụ trách nhiệm

Chiết tự 負責任: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 負phụ — phụ
  • 責trách — trách
  • 任nhậm — đảm nhiệm, mặc cho, nhâm

Câu hỏi thường gặp

負責任 nghĩa là gì?

負責任 dịch sang tiếng Việt là phụ trách nhiệm.

Âm Hán Việt của 負責任 đọc thế nào?

負責任 đọc theo âm Hán Việt là phụ trách nhậm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 負責任

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 負 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.