Đến nội dung chính

貝齒

Âm Hán Việt: bối xỉ

貝齒 nghĩa là răng trắng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • răng trắng

Chiết tự 貝齒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 貝bối — con sò
  • 齒xỉ — răng

Câu hỏi thường gặp

貝齒 nghĩa là gì?

貝齒 dịch sang tiếng Việt là răng trắng.

Âm Hán Việt của 貝齒 đọc thế nào?

貝齒 đọc theo âm Hán Việt là bối xỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 貝齒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 貝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.