Đến nội dung chính

豹房

Âm Hán Việt: báo phòng

豹房 nghĩa là báo phòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • báo phòng

Chiết tự 豹房: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 豹báo — báo
  • 房phòng — phòng

Câu hỏi thường gặp

豹房 nghĩa là gì?

豹房 dịch sang tiếng Việt là báo phòng.

Âm Hán Việt của 豹房 đọc thế nào?

豹房 đọc theo âm Hán Việt là báo phòng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 豹房

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 豹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.