Đến nội dung chính

豁出

Âm Hán Việt: khoát xuất

豁出 nghĩa là đánh bạc, chơi trò chơi may rủi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đánh bạc
  • chơi trò chơi may rủi

Chiết tự 豁出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 豁khoát — thông suốt
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

豁出 nghĩa là gì?

豁出 dịch sang tiếng Việt là đánh bạc, chơi trò chơi may rủi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 豁出 đọc thế nào?

豁出 đọc theo âm Hán Việt là khoát xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 豁出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 豁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.