Đến nội dung chính

谭忤作

Âm Hán Việt: đàm ngỗ tác

谭忤作 nghĩa là Đàm Ngỗ tác, Đàm ngỗ tác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Đàm Ngỗ tác
  • Đàm ngỗ tác

Chiết tự 谭忤作: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 谭đàm — đàm
  • 忤ngỗ — ngang ngược
  • 作tác — làm, tác

Câu hỏi thường gặp

谭忤作 nghĩa là gì?

谭忤作 dịch sang tiếng Việt là Đàm Ngỗ tác, Đàm ngỗ tác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 谭忤作 đọc thế nào?

谭忤作 đọc theo âm Hán Việt là đàm ngỗ tác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 谭忤作

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 谭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.