Đến nội dung chính

谦虚之词

Âm Hán Việt: khiêm hư chi từ

谦虚之词 nghĩa là lời nhún nhường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lời nhún nhường

Chiết tự 谦虚之词: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 谦khiêm — khiêm, khiêm tốn
  • 虚hư — hư
  • 之chi — chi, tới
  • 词từ — từ

Câu hỏi thường gặp

谦虚之词 nghĩa là gì?

谦虚之词 dịch sang tiếng Việt là lời nhún nhường.

Âm Hán Việt của 谦虚之词 đọc thế nào?

谦虚之词 đọc theo âm Hán Việt là khiêm hư chi từ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 谦虚之词

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 谦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.