Đến nội dung chính

谜底了

Âm Hán Việt: mê để liễu

谜底了 nghĩa là mê để.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mê để

Chiết tự 谜底了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 谜mê — mê, câu đố
  • 底để — ngọn nguồn, đáy, nền
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

谜底了 nghĩa là gì?

谜底了 dịch sang tiếng Việt là mê để.

Âm Hán Việt của 谜底了 đọc thế nào?

谜底了 đọc theo âm Hán Việt là mê để liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 谜底了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 谜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.