Đến nội dung chính

谈话

Âm Hán Việt: đàm thoại

谈话 nghĩa là nói chuyện, trò chuyện, bài nói chuyện, bài phát biểu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nói chuyện
  • trò chuyện
  • bài nói chuyện
  • bài phát biểu

Chiết tự 谈话: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 谈đàm — nói, đàm phán
  • 话thoại — lời nói, nói

Câu hỏi thường gặp

谈话 nghĩa là gì?

谈话 dịch sang tiếng Việt là nói chuyện, trò chuyện, bài nói chuyện, bài phát biểu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 谈话 đọc thế nào?

谈话 đọc theo âm Hán Việt là đàm thoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 谈话

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 谈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.