Đến nội dung chính

谅山

Âm Hán Việt: lượng sơn

谅山 nghĩa là Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Lạng Sơn
  • tỉnh Lạng Sơn

Chiết tự 谅山: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 谅lượng — lượng
  • 山sơn — núi, sơn

Câu hỏi thường gặp

谅山 nghĩa là gì?

谅山 dịch sang tiếng Việt là Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 谅山 đọc thế nào?

谅山 đọc theo âm Hán Việt là lượng sơn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 谅山

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 谅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.