Đến nội dung chính

诺岚卫

Âm Hán Việt: nặc lam vệ

诺岚卫 nghĩa là Nặc lam vệ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Nặc lam vệ

Chiết tự 诺岚卫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 诺nặc — dạ
  • 岚lam — lam
  • 卫vệ — vệ

Câu hỏi thường gặp

诺岚卫 nghĩa là gì?

诺岚卫 dịch sang tiếng Việt là Nặc lam vệ.

Âm Hán Việt của 诺岚卫 đọc thế nào?

诺岚卫 đọc theo âm Hán Việt là nặc lam vệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 诺岚卫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 诺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.