Đến nội dung chính

诵一段经文吗

Âm Hán Việt: tụng nhất đoạn kinh văn ma

诵一段经文吗 nghĩa là tụng một đoạn kinh văn không.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tụng một đoạn kinh văn không

Chiết tự 诵一段经文吗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 诵tụng — tụng
  • 一nhất — một
  • 段đoạn — đoạn
  • 经kinh — trải qua, trải qua
  • 文văn — văn, đồng
  • 吗ma — ư, sao, mạ

Câu hỏi thường gặp

诵一段经文吗 nghĩa là gì?

诵一段经文吗 dịch sang tiếng Việt là tụng một đoạn kinh văn không.

Âm Hán Việt của 诵一段经文吗 đọc thế nào?

诵一段经文吗 đọc theo âm Hán Việt là tụng nhất đoạn kinh văn ma. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 诵一段经文吗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 诵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.