该管
Âm Hán Việt: cai quản
该管 nghĩa là cai, người quản lý, phải quản lý, nên quản lý.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cai
- người quản lý
- phải quản lý
- nên quản lý
Chiết tự 该管: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
该管 nghĩa là gì?
该管 dịch sang tiếng Việt là cai, người quản lý, phải quản lý, nên quản lý. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 该管 đọc thế nào?
该管 đọc theo âm Hán Việt là cai quản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 该管
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 该 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 该要如何是好phải nên như thế nào cho phải
- 该要怎样回答phải nên trả lời như thế nào
- 该说些什么好nên nói cái gì cho tốt
- 该死的chết tiệt
- 该着đến lượt
- 该做什么nên làm cái gì
- 该说nên nói
- 该怎么谢你呢phải tạ ơn ngươi như thế nào đây
- 该当phải làm
- 该不会又在想sẽ không phải lại đang suy nghĩ
- 该不该打屁股có đáng đánh cái mông hay không
- 该怎样感谢你phải cảm tạ ngươi như thế nào
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.