Đến nội dung chính

诞生了出来

Âm Hán Việt: đản sinh liễu xuất lai

诞生了出来 nghĩa là đã được sinh ra đời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đã được sinh ra đời

Chiết tự 诞生了出来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 诞đản — đản, ra đời
  • 生sinh — sinh
  • 了liễu
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

诞生了出来 nghĩa là gì?

诞生了出来 dịch sang tiếng Việt là đã được sinh ra đời.

Âm Hán Việt của 诞生了出来 đọc thế nào?

诞生了出来 đọc theo âm Hán Việt là đản sinh liễu xuất lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 诞生了出来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 诞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.