Đến nội dung chính

诚实的答案

Âm Hán Việt: thành thực đích đáp án

诚实的答案 nghĩa là câu trả lời thành thực.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • câu trả lời thành thực

Chiết tự 诚实的答案: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 诚thành — thành
  • 实thực — thực, chân thực
  • 的đích
  • 答đáp — đáp
  • 案án — án

Câu hỏi thường gặp

诚实的答案 nghĩa là gì?

诚实的答案 dịch sang tiếng Việt là câu trả lời thành thực.

Âm Hán Việt của 诚实的答案 đọc thế nào?

诚实的答案 đọc theo âm Hán Việt là thành thực đích đáp án. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 诚实的答案

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 诚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.