Đến nội dung chính

诗格

Âm Hán Việt: thi cách

诗格 nghĩa là thi cách, quy tắc làm thơ, cách làm thơ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thi cách
  • quy tắc làm thơ
  • cách làm thơ

Chiết tự 诗格: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 诗thi — thơ, thi
  • 格cách — cách, ô vuông

Câu hỏi thường gặp

诗格 nghĩa là gì?

诗格 dịch sang tiếng Việt là thi cách, quy tắc làm thơ, cách làm thơ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 诗格 đọc thế nào?

诗格 đọc theo âm Hán Việt là thi cách. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 诗格

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 诗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.