Đến nội dung chính

诊所门口

Âm Hán Việt: chẩn sở môn khẩu

诊所门口 nghĩa là cửa phòng khám bệnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cửa phòng khám bệnh

Chiết tự 诊所门口: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 诊chẩn — xem bệnh
  • 所sở — chỗ, sở, viện
  • 门môn — cửa
  • 口khẩu — miệng, khẩu

Câu hỏi thường gặp

诊所门口 nghĩa là gì?

诊所门口 dịch sang tiếng Việt là cửa phòng khám bệnh.

Âm Hán Việt của 诊所门口 đọc thế nào?

诊所门口 đọc theo âm Hán Việt là chẩn sở môn khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 诊所门口

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 诊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.