Đến nội dung chính

诈炼骨髅

Âm Hán Việt: trá luyện cốt lâu

诈炼骨髅 nghĩa là trá luyện cốt lâu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trá luyện cốt lâu

Chiết tự 诈炼骨髅: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 诈trá — lừa dối, gạt
  • 炼luyện — luyện
  • 骨cốt — cốt
  • 髅lâu — lâu

Câu hỏi thường gặp

诈炼骨髅 nghĩa là gì?

诈炼骨髅 dịch sang tiếng Việt là trá luyện cốt lâu.

Âm Hán Việt của 诈炼骨髅 đọc thế nào?

诈炼骨髅 đọc theo âm Hán Việt là trá luyện cốt lâu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 诈炼骨髅

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 诈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.