Đến nội dung chính

识时务

Âm Hán Việt: thức thời vụ

识时务 nghĩa là thức thời, thức thời vụ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thức thời
  • thức thời vụ

Chiết tự 识时务: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 识thức — nhận thức
  • 时thời — lúc, thì, khi
  • 务vụ — vụ, sự việc

Câu hỏi thường gặp

识时务 nghĩa là gì?

识时务 dịch sang tiếng Việt là thức thời, thức thời vụ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 识时务 đọc thế nào?

识时务 đọc theo âm Hán Việt là thức thời vụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 识时务

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 识 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.