Đến nội dung chính

访客来了

Âm Hán Việt: phóng khách lai liễu

访客来了 nghĩa là khách tới thăm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khách tới thăm

Chiết tự 访客来了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 访phóng — tìm hiểu
  • 客khách — khách
  • 来lai — tới
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

访客来了 nghĩa là gì?

访客来了 dịch sang tiếng Việt là khách tới thăm.

Âm Hán Việt của 访客来了 đọc thế nào?

访客来了 đọc theo âm Hán Việt là phóng khách lai liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 访客来了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 访 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.