Đến nội dung chính

设身处地

Âm Hán Việt: thiết thân xứ địa

设身处地 nghĩa là đặt mình vào hoàn cảnh người khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đặt mình vào hoàn cảnh người khác

Chiết tự 设身处地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 设thiết — thiết, thiết lập
  • 身thân — thân
  • 处xứ — chỗ, nơi
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

设身处地 nghĩa là gì?

设身处地 dịch sang tiếng Việt là đặt mình vào hoàn cảnh người khác.

Âm Hán Việt của 设身处地 đọc thế nào?

设身处地 đọc theo âm Hán Việt là thiết thân xứ địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 设身处地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 设 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.