Đến nội dung chính

讲述

Âm Hán Việt: giảng thuật

讲述 nghĩa là giảng thuật, nói đạo lý, giảng đạo lý, giải thích, xét đoán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giảng thuật
  • nói đạo lý
  • giảng đạo lý
  • giải thích
  • xét đoán

Chiết tự 讲述: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 讲giảng — giảng, nói
  • 述thuật — thuật

Câu hỏi thường gặp

讲述 nghĩa là gì?

讲述 dịch sang tiếng Việt là giảng thuật, nói đạo lý, giảng đạo lý, giải thích, xét đoán. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 讲述 đọc thế nào?

讲述 đọc theo âm Hán Việt là giảng thuật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 讲述

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 讲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.