Đến nội dung chính

记忆力

Âm Hán Việt: ký ức lực

记忆力 nghĩa là trí nhớ, sức nhớ, khả năng ghi nhớ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trí nhớ
  • sức nhớ
  • khả năng ghi nhớ

Chiết tự 记忆力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 记ký — nhớ
  • 忆ức — hồi tưởng, nhớ lại, (ký)ức
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

记忆力 nghĩa là gì?

记忆力 dịch sang tiếng Việt là trí nhớ, sức nhớ, khả năng ghi nhớ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 记忆力 đọc thế nào?

记忆力 đọc theo âm Hán Việt là ký ức lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 记忆力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 记 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.