Đến nội dung chính

认贼作父

Âm Hán Việt: nhận tặc tác phụ

认贼作父 nghĩa là nhận giặc làm cha, rước voi giày mả tổ, cõng rắn cắn gà nhà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhận giặc làm cha
  • rước voi giày mả tổ
  • cõng rắn cắn gà nhà

Chiết tự 认贼作父: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 认nhận — nhận thức
  • 贼tặc — kẻ trộm, tặc
  • 作tác — làm, tác
  • 父phụ — phụ

Câu hỏi thường gặp

认贼作父 nghĩa là gì?

认贼作父 dịch sang tiếng Việt là nhận giặc làm cha, rước voi giày mả tổ, cõng rắn cắn gà nhà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 认贼作父 đọc thế nào?

认贼作父 đọc theo âm Hán Việt là nhận tặc tác phụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 认贼作父

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 认 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.