Đến nội dung chính

订婚戒指

Âm Hán Việt: đính hôn giới chỉ

订婚戒指 nghĩa là chiếc nhẫn đính hôn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiếc nhẫn đính hôn

Chiết tự 订婚戒指: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 订đính — đính
  • 婚hôn — hôn, cưới
  • 戒giới — giới
  • 指chỉ — chỉ

Câu hỏi thường gặp

订婚戒指 nghĩa là gì?

订婚戒指 dịch sang tiếng Việt là chiếc nhẫn đính hôn.

Âm Hán Việt của 订婚戒指 đọc thế nào?

订婚戒指 đọc theo âm Hán Việt là đính hôn giới chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 订婚戒指

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 订 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.