Đến nội dung chính

讓步了

Âm Hán Việt: nhượng bộ liễu

讓步了 nghĩa là nhượng bộ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhượng bộ

Chiết tự 讓步了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 讓nhượng — để, khiến, nhượng
  • 步bộ — bước, bộ
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

讓步了 nghĩa là gì?

讓步了 dịch sang tiếng Việt là nhượng bộ.

Âm Hán Việt của 讓步了 đọc thế nào?

讓步了 đọc theo âm Hán Việt là nhượng bộ liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 讓步了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 讓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.